學華語Kaori Dict

心碎

xīnsuì

ㄒㄧㄣ ㄙㄨㄟˋ

TÂM TOÁI

TOCFL 6
  1. 1.đau lòng
  2. 2.sự đau buồn tột cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個消息使她心碎了。

    zhège xiāoxi shǐ tā xīnsuì le。

    Thông tin này khiến cô ấy tan nát

  • 2

    我無法治愈心碎。

    wǒ wúfǎ zhìyù xīnsuì。

    Tôi không thể chữa lành nỗi đau

  • 3

    她邊吃著冷掉的義大利麵,邊回想那場令人心碎的分手。

    tā biān chī zhe lěng diào de yìdàlìmiàn, biān huíxiǎng nà chǎng lìngrén xīnsuì de fēnshǒu。

    Cô vừa ăn những mì Ý đã nguội đi, vừa hồi tưởng lại cuộc chia tay khiến tim tan nát đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict