例句Câu ví dụ
- 1
這個消息使她心碎了。
zhège xiāoxi shǐ tā xīnsuì le。
Thông tin này khiến cô ấy tan nát
- 2
我無法治愈心碎。
wǒ wúfǎ zhìyù xīnsuì。
Tôi không thể chữa lành nỗi đau
- 3
她邊吃著冷掉的義大利麵,邊回想那場令人心碎的分手。
tā biān chī zhe lěng diào de yìdàlìmiàn, biān huíxiǎng nà chǎng lìngrén xīnsuì de fēnshǒu。
Cô vừa ăn những mì Ý đã nguội đi, vừa hồi tưởng lại cuộc chia tay khiến tim tan nát đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
