例句Câu ví dụ
- 1
考砸的學生不下於10個。
kǎozá de xuésheng bùxiàyú 1 0 gě。
Số học sinh thi trượt không dưới 10 người.
- 2
令我非常傷心的是她考砸了。
lìng wǒ fēicháng shāngxīn de shì tā kǎozá le。
Điều khiến tôi rất buồn là cô ấy đã thi không đậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
