學華語Kaori Dict

考砸

kǎo

ㄎㄠˇ ㄗㄚˊ

KHẢO TẠP

  1. 1.trượt
  2. 2.rớt kỳ thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    考砸的學生不下於10個。

    kǎozá de xuésheng bùxiàyú 1 0 gě。

    Số học sinh thi trượt không dưới 10 người.

  • 2

    令我非常傷心的是她考砸了。

    lìng wǒ fēicháng shāngxīn de shì tā kǎozá le。

    Điều khiến tôi rất buồn là cô ấy đã thi không đậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考砸 nghĩa là gì? · Kaori Dict