考生
kǎoshēng
[ㄎㄠˇ ㄕㄥ]
KHẢO SINH
HSK 2N
- 1.thí sinh
- 2.học sinh được đề cử tham gia kỳ thi

例句Câu ví dụ
- 1
大多數考生的成績都不錯。
dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò
Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt
- 2
因為很難進入有名的大學,所以考生們全都竭盡全力。
yīnwèi hěn nán jìnrù yǒumíng de dàxué, suǒyǐ kǎoshēng men quándōu jiéjìnquánlì。
Vì rất khó vào được các trường đại học nổi tiếng, nên các thí sinh đều nỗ lực hết sức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.