學華語Kaori Dict

砸死

ㄗㄚˊ ㄙˇ

TẠP TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當里約熱內盧的一條高架自行車道倒塌時,有2人被砸死了。

    dāng Lǐyuērènèilú de yī tiáo gāojià zìxíngchēdào dǎotā shí, yǒu 2 rén bèi zásǐ le。

    Khi một con đường đi xe đạp trên cao ở Rio de Janeiro sập xuống, có 2 người bị thương nặng và chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砸死 nghĩa là gì? · Kaori Dict