學華語Kaori Dict

砸壞

giản thể: 砸坏

huài

ㄗㄚˊ ㄏㄨㄞˋ

TẠP HOẠI

  1. 1.đập hỏng; làm vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他砸壞的是這扇窗。

    tā záhuài de shì zhè shān chuāng。

    Cửa sổ này là cái anh ấy đã vỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砸壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict