學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

aomáy dịch

zhǎoCHIỂU

  1. 1.ao
  2. 2.hồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沼 (形声。从水,召声。本义水池,积水的洼地。上古时期,池和沼都表水池,塘在中古时期才表示水池。一说圆曰池,曲曰沼) 同本义 沼,小池也。--《一切经音义》引《说文》 于沼于沚。--《诗·召南·采蘩》 鱼在于沼,亦匪克乐。--《诗·小雅·正月》 龟龙在宫沼。--《礼记·礼运》 涧溪沼沚之毛。--《左传·隐公三年》 王立于沼上。--《孟子》 射沼滨之高鸟。--《淮南子·原道》 茅覆环堵亭,泉添方丈沼。--唐·白居易《过骆山人野居小池》 又如沼沚(池塘。亦借指积水坑);沼气 池水 御 沼zhǎo ⒈水池池~。 ⒉ ⒊ 气池。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict