學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

TOCFL 7
  1. 1.hoa sen

Cách đọc khác:Hà Lanmang vác

例句Câu ví dụ

  • 1

    她教荷蘭語。

    tā jiāo Hélányǔ。

    Cô ấy dạy tiếng Hà Lan

  • 2

    你講荷蘭語嗎?

    nǐ jiǎng Hélányǔ ma?

    Anh có nói tiếng Hà Lan không?

  • 3

    我在學荷蘭語。

    wǒ zài xué Hélányǔ。

    Tôi đang học tiếng Hà Lan.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷 nghĩa là gì? · Kaori Dict