例句Câu ví dụ
- 1
她教荷蘭語。
tā jiāo Hélányǔ。
Cô ấy dạy tiếng Hà Lan
- 2
你講荷蘭語嗎?
nǐ jiǎng Hélányǔ ma?
Anh có nói tiếng Hà Lan không?
- 3
我在學荷蘭語。
wǒ zài xué Hélányǔ。
Tôi đang học tiếng Hà Lan.
她教荷蘭語。
tā jiāo Hélányǔ。
Cô ấy dạy tiếng Hà Lan
你講荷蘭語嗎?
nǐ jiǎng Hélányǔ ma?
Anh có nói tiếng Hà Lan không?
我在學荷蘭語。
wǒ zài xué Hélányǔ。
Tôi đang học tiếng Hà Lan.