學華語Kaori Dict

是荷

shì

ㄕˋ ㄏㄜˊ

THỊ HÀ

  1. 1.(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    Guus Hiddink是荷蘭人。

    G u u s H i d d i n k shìhé Lán rén。

    Guus Hiddink là người Hà Lan

  • 2

    用於那個義大利醬的香草可能是荷蘭芹。

    yòngyú nàge Yìdàlì jiàng de xiāngcǎo kěnéng shìhé Lán qín。

    Nhân sâm dùng trong loại sốt ý mặt này có thể là ngò gai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是荷 nghĩa là gì? · Kaori Dict