學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HỢP

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.đóng
  2. 2.gia nhập
  3. 3.phù hợp
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng
  2. 5.toàn bộ
  3. 6.cùng nhau
  4. 7.vòng (trong chiến đấu)
  5. 8.giao hội (thiên văn)
  6. 9.nốt thứ nhất của ngũ cung
  7. 10.biến thể cũ của 盒[he2]

Cách đọc khác:100 mlbiến thể của 合[he2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把書合上。

    qǐng bǎ shū hé shàng

    Hãy đóng sách lại

  • 2

    這很適合我。

    zhè hěn shìhé wǒ。

    Đây rất phù hợp với tôi

  • 3

    UN代表聯合國。

    U N dàibiǎo Liánhéguó。

    UN là viết tắt của Liên Hợp Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合 nghĩa là gì? · Kaori Dict