學華語Kaori Dict

薄荷

he

ㄅㄛˋ ㄏㄜ˙

BẠC ?

  1. 1.bạc hà
  2. 2.dạ minh hương

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個漱口水的薄荷味太重了。

    zhège shùkǒushuǐ de bòhe wèi tài zhòng le。

    Mùi bạc hà trong loại nước súc miệng này quá nồng.

  • 2

    夏天的風像扯得松松的棉絮拂到臉上,而秋風則像碾碎的薄荷清香細細灑下。

    xiàtiān de fēng xiàng chě de sōng sōng de miánxù fú dào liǎn shàng, ér Qiū fēng zé xiàng niǎnsuì de bòhe qīngxiāng xìxì sǎ xià。

    Gió mùa hè như những sợi bông xơ mềm mại quấn quanh mặt, còn gió thu lại như hương thơm bạc hà mỏng manh nhẹ nhàng rơi xuống.

  • 3

    調製一杯完美的 Mojito 並非易事。要達到甜味、薄荷味和青檸味之間的完美平衡,是一門藝術。

    tiáozhì yī bēi wánměi de M o j i t o bìngfēi yìshì。 yào dádào tiánwèi、 bòhe wèi hé qīngníng wèi zhījiān de wánměi pínghéng, shì yī mén yìshù。

    调制一杯完美的 Mojito 并非易事。要达到甜味、薄荷味和青柠味之间的完美平衡,是一门艺术。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄荷 nghĩa là gì? · Kaori Dict