學華語Kaori Dict

波赫

ㄅㄛ ㄏㄜˋ

BA HÁCH

  1. 1.(Đài Loan) viết tắt của 波士尼亞與赫塞哥維納|波士尼亚与赫塞哥维纳[Bo1 shi4 ni2 ya4 yu3 He4 se4 ge1 wei2 na4] Bosnia và Herzegovina

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波赫 nghĩa là gì? · Kaori Dict