學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
波河
波河
Bō
Hé
[ㄅㄛ ㄏㄜˊ]
BA HÀ
1.
Sông Po, sông dài nhất ở Ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
河流
héliú
sông
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
風波
fēngbō
sự xáo trộn
波濤
bōtāo
sóng lớn
微波爐
wēibōlú
lò vi sóng
逐字解
Từng chữ trong từ
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
河
hà
sông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
波赫
BōHè
(Đài Loan) viết tắt của 波士尼亞與赫塞哥維納|波士尼亚与赫塞哥维纳[Bo1 shi4 ni2 ya4 yu3 He4 se4 ge1 wei2 na4] Bosnia và Herzegovina
薄荷
bòhe
bạc hà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
波河 nghĩa là gì? · Kaori Dict