波及
bōjí
[ㄅㄛ ㄐㄧˊ]
BA CẬP
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.lan đến
- 2.liên quan đến
- 3.ảnh hưởng đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.