學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薄技
薄技
bó
jì
[ㄅㄛˊ ㄐㄧˋ]
BẠC KỸ
1.
kỹ năng kém
2.
tài hèn (khiêm tốn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科技
kējì
khoa học và công nghệ
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
技能
jìnéng
khả năng kỹ thuật
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
薄
báo
mỏng
演技
yǎnjì
diễn xuất
技藝
jìyì
kỹ năng
逐字解
Từng chữ trong từ
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
波及
bōjí
lan đến
搏擊
bójī
đánh nhau, đặc biệt bằng tay
波季
Bōjì
Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia
簸箕
bòjī
rổ sàng bằng liễu hoặc tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薄技 nghĩa là gì? · Kaori Dict