學華語Kaori Dict

蒙受

méngshòu

ㄇㄥˊ ㄕㄡˋ

MÔNG THỌ

TOCFL 7
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.chịu (tổn thất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一方面我們雖然蒙受了損失,但另一方面我們從這次經驗中學到了很多。

    yīfāngmiàn wǒmen suīrán méngshòu le sǔnshī, dàn lìngyīfāngmiàn wǒmen cóng zhè cìjīng yàn zhōngxué dàoliǎo hěn duō。

    Một mặt chúng ta đã chịu tổn thất, nhưng mặt khác chúng ta đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm lần này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙受 nghĩa là gì? · Kaori Dict