例句Câu ví dụ
- 1
一方面我們雖然蒙受了損失,但另一方面我們從這次經驗中學到了很多。
yīfāngmiàn wǒmen suīrán méngshòu le sǔnshī, dàn lìngyīfāngmiàn wǒmen cóng zhè cìjīng yàn zhōngxué dàoliǎo hěn duō。
Một mặt chúng ta đã chịu tổn thất, nhưng mặt khác chúng ta đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm lần này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
