萌生
méngshēng
[ㄇㄥˊ ㄕㄥ]
MANH SINH
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
他心中忽然萌生了一個大膽的念頭。
tā xīnzhōng hūrán méngshēng le yīge dàdǎn de niàntou。
Trong lòng anh bỗng nảy sinh một ý tưởng dám nghĩ dám làm
- 2
兩人之間萌生了愛情。
liǎng rén zhījiān méngshēng le àiqíng。
Giữa hai người đã nảy sinh tình yêu
- 3
春雨過後,嫩芽從泥土中萌生。
chūnyǔ guòhòu, nènyá cóng nítǔ zhōng méngshēng。
Sau cơn mưa xuân, mầm non mọc lên từ đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.