學華語Kaori Dict

萌生

méngshēng

ㄇㄥˊ ㄕㄥ

MANH SINH

TOCFL 7
  1. 1.nảy sinh
  2. 2.sản sinh
  3. 3.hình thành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ở giai đoạn đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他心中忽然萌生了一個大膽的念頭。

    tā xīnzhōng hūrán méngshēng le yīge dàdǎn de niàntou。

    Trong lòng anh bỗng nảy sinh một ý tưởng dám nghĩ dám làm

  • 2

    兩人之間萌生了愛情。

    liǎng rén zhījiān méngshēng le àiqíng。

    Giữa hai người đã nảy sinh tình yêu

  • 3

    春雨過後,嫩芽從泥土中萌生。

    chūnyǔ guòhòu, nènyá cóng nítǔ zhōng méngshēng。

    Sau cơn mưa xuân, mầm non mọc lên từ đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌生 nghĩa là gì? · Kaori Dict