字義Nghĩa
chồi, mầmmáy dịch
méngMANH
- 1.(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi
- 2.(khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
- 3.(văn học) người dân thường (biến thể của 氓[meng2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萌 (形声。从苃,明声。本义草木的芽) 同本义 萌,草芽也。--《说文》 句者毕出,萌者尽达。--《礼记·月令》。注句,屈生者;芒而直曰萌。” 乃舍萌于四方。--《周礼·春官·占梦》 是其日夜之所息,雨露之所润,非无萌蘖之生焉。--《孟子·告子上》 目注勾萌,以望其拆。--《聊斋志异·葛巾》 又如萌甲(嫩芽,花木的芽苞) 比喻事情刚刚显露的发展趋势或情况;开端 圣人见微而知萌。--《韩非子·说林上》 又如萌兆(预兆);萌象(事物的萌芽和征象);萌孽(祸端;邪恶) 通民”、氓”。人民 萌méng ⒈草木的芽草~。 ⒉ 草木发芽~芽。 ⒊开始发生将~。故态复~。 ⒋〈古〉通"氓"。老百姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Meng — Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 萌芽nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
- 萌發nảy mầm
- 萌生nảy sinh
- 萌動nảy mầm
- 萌古
- 萌娃em bé dễ thương
- 萌新
- 萌渚嶺Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
- 萌萌噠dễ thương
- 呆萌ngây ngô đáng yêu
- 復萌nảy mầm lại
- 裝萌
- 賣萌
- 故態復萌trở lại thói quen cũ
- 杜漸防萌ngăn chặn từ trong trứng nước