學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vĩ đại, tráng lệ, huy hoàng, danh giámáy dịch

PHI

  1. 1.to lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丕〈形〉 (形声。从一,不声。本义大) 同本义 丕,大也。--《说文》 未丕扬先帝之盛功。--《汉书·匡衡传》 太医令吉丕。--《后汉书·耿秉传》 昧旦丕显。--《左传·昭公三年》 弼我丕丕基。--《书·大诰》 又如丕变(大变);丕训(伟大而可为法则的言论);丕烈(伟大的功业);丕业(伟大的事业);丕绩(伟大的功绩);丕显(伟大而显明);丕丕基(极伟大的帝王家业。指帝王之位) 丕 〈动〉 尊奉 丕 〈连〉 乃,于是 丕pī大,宏大~业。~绩(绩功绩)。 丕bù 1.通"不"。 2.象声词。参见"丕丕""丕2的"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhất) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict