字義Nghĩa
vĩ đại, tráng lệ, huy hoàng, danh giámáy dịch
pīPHI
- 1.to lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
丕〈形〉 (形声。从一,不声。本义大) 同本义 丕,大也。--《说文》 未丕扬先帝之盛功。--《汉书·匡衡传》 太医令吉丕。--《后汉书·耿秉传》 昧旦丕显。--《左传·昭公三年》 弼我丕丕基。--《书·大诰》 又如丕变(大变);丕训(伟大而可为法则的言论);丕烈(伟大的功业);丕业(伟大的事业);丕绩(伟大的功绩);丕显(伟大而显明);丕丕基(极伟大的帝王家业。指帝王之位) 丕 〈动〉 尊奉 丕 〈连〉 乃,于是 丕pī大,宏大~业。~绩(绩功绩)。 丕bù 1.通"不"。 2.象声词。参见"丕丕""丕2的"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 一 (nhất) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 丕變thay đổi lớn
- 曹丕Tào Phi (187-226), con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đế của Tào Ngụy 曹魏 từ năm 220, trị vì với danh hiệu Ngụy Văn Đế 魏文帝, cũng là một nhà thư pháp nổi tiếng