怪胎
guàitāi
[ㄍㄨㄞˋ ㄊㄞ]
QUÁI THAI
TOCFL 7
- 1.quái dị
- 2.phôi thai bất thường
- 3.bào thai bị dị tật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
[ㄍㄨㄞˋ ㄊㄞ]
QUÁI THAI
