- 1.thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
- 2.thay đổi hoàn toàn
- 3.nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.