學華語Kaori Dict

脫胎換骨

giản thể: 脱胎换骨

tuōtāihuàn

ㄊㄨㄛ ㄊㄞ ㄏㄨㄢˋ ㄍㄨˇ

THOÁT THAI HOÁN CỐT

TOCFL 7
  1. 1.thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
  2. 2.thay đổi hoàn toàn
  3. 3.nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱胎换骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict