伴唱
bànchàng
[ㄅㄢˋ ㄔㄤˋ]
BẠN XƯỚNG
- 1.hát đệm
- 2.đi cùng người hát
- 3.hỗ trợ ai
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phụ họa ai
- 5.hòa giọng với ai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.