例句Câu ví dụ
- 1
她和我同班。
tā hé wǒ tóngbān。
Cô ấy và tôi cùng lớp
- 2
我們兩個同班。
wǒmen liǎng gě tóngbān。
Chúng tôi đều cùng lớp
- 3
Marie和我同班。
M a r i e hé wǒ tóngbān。
Marie và tôi cùng lớp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
