學華語Kaori Dict

同班

tóngbān

ㄊㄨㄥˊ ㄅㄢ

ĐỒNG BAN

TOCFL 3
  1. 1.học cùng lớp
  2. 2.cùng đội
  3. 3.bạn cùng lớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    她和我同班。

    tā hé wǒ tóngbān。

    Cô ấy và tôi cùng lớp

  • 2

    我們兩個同班。

    wǒmen liǎng gě tóngbān。

    Chúng tôi đều cùng lớp

  • 3

    Marie和我同班。

    M a r i e hé wǒ tóngbān。

    Marie và tôi cùng lớp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同班 nghĩa là gì? · Kaori Dict