例句Câu ví dụ
- 1
他陪同客人參觀。
tā péi tóng kè rén shēn guān
Anh ấy dẫn khách tham quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
他陪同客人參觀。
tā péi tóng kè rén shēn guān
Anh ấy dẫn khách tham quan