學華語Kaori Dict

péi

ㄆㄟˊ

BỒI

HSK 5TOCFL 3V
  1. 1.đi cùng
  2. 2.bầu bạn
  3. 3.hỗ trợ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thể cũ của 賠|赔[pei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他陪我去看病。

    tā péi wǒ qù kàn bìng

    Anh ấy đi cùng tôi đến bệnh viện

  • 2

    我陪她散步。

    wǒ péi tā sànbù。

    Tôi đi dạo cùng cô ấy

  • 3

    有人叫她陪我。

    yǒurén jiào tā péi wǒ。

    Có người bảo cô ấy hãy đồng hành cùng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陪 nghĩa là gì? · Kaori Dict