陪
péi
[ㄆㄟˊ]
BỒI
HSK 5TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
他陪我去看病。
tā péi wǒ qù kàn bìng
Anh ấy đi cùng tôi đến bệnh viện
- 2
我陪她散步。
wǒ péi tā sànbù。
Tôi đi dạo cùng cô ấy
- 3
有人叫她陪我。
yǒurén jiào tā péi wǒ。
Có người bảo cô ấy hãy đồng hành cùng tôi
[ㄆㄟˊ]
BỒI

他陪我去看病。
tā péi wǒ qù kàn bìng
Anh ấy đi cùng tôi đến bệnh viện
我陪她散步。
wǒ péi tā sànbù。
Tôi đi dạo cùng cô ấy
有人叫她陪我。
yǒurén jiào tā péi wǒ。
Có người bảo cô ấy hãy đồng hành cùng tôi