作陪
zuòpéi
[ㄗㄨㄛˋ ㄆㄟˊ]
TÁC BỒI
- 1.tham dự (một bữa tiệc, v.v.) để bầu bạn cùng khách chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
[ㄗㄨㄛˋ ㄆㄟˊ]
TÁC BỒI
