學華語Kaori Dict

搬走

bānzǒu

ㄅㄢ ㄗㄡˇ

BAN TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他搬走了。

    tā bānzǒu le。

    Anh ấy đã chuyển đi

  • 2

    村子里的人都搬走了。

    cūnzi lǐ de rén dōu bānzǒu le。

    Những người trong làng đều đã di cư đi.

  • 3

    他早就搬走了。

    tā zǎojiù bānzǒu le。

    Ông ấy đã sớm dọn đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搬走 nghĩa là gì? · Kaori Dict