例句Câu ví dụ
- 1
他搬走了。
tā bānzǒu le。
Anh ấy đã chuyển đi
- 2
村子里的人都搬走了。
cūnzi lǐ de rén dōu bānzǒu le。
Những người trong làng đều đã di cư đi.
- 3
他早就搬走了。
tā zǎojiù bānzǒu le。
Ông ấy đã sớm dọn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 搬BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
