學華語Kaori Dict

chuī

ㄔㄨㄟ

XUY

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.thổi
  2. 2.chơi nhạc cụ hơi
  3. 3.thổi tung
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phồng lên
  2. 5.khoe khoang
  3. 6.tự phụ
  4. 7.kết thúc thất bại
  5. 8.hỏng việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    風吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh

  • 2

    風吹衣動。

    fēng chuī yī dòng。

    Gió thổi, áo động

  • 3

    大家吹吹電扇。

    dàjiā chuī chuī diànshàn。

    Mọi người hãy thổi quạt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹 nghĩa là gì? · Kaori Dict