學華語Kaori Dict

吹毛求疵

chuīmáoqiú

ㄔㄨㄟ ㄇㄠˊ ㄑㄧㄡˊ ㄘ

XUY MAO CẦU TỲ

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
  2. 2.bắt bẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要這麼吹毛求疵。

    bùyào zhème chuīmáoqiúcī。

    Đừng quá khắt khe

  • 2

    我想辦法克服了對別人吹毛求疵的毛病。

    wǒ xiǎng bànfǎ kèfú le duì biéren chuīmáoqiúcī de máobìng。

    Tôi đã tìm ra cách khắc phục thói quen hay bắt lỗi người khác của mình.

  • 3

    他對標點符號的吹毛求疵真讓人受不了。

    tā duìbiāo diǎn fúhào de chuīmáoqiúcī zhēn ràng rén shòubùliǎo。

    Anh ta hay bắt lỗi về dấu câu khiến người khác không thể chịu nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹毛求疵 nghĩa là gì? · Kaori Dict