字義Nghĩa
sự khuyết điểmmáy dịch
cīTỲ
- 1.vết chàm
- 2.khuyết điểm
- 3.thiếu sót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疵 (形声。从疒,此声。本义小毛病) 同本义 疵,病也。--《说文》 言乎其小疵也。--《易·系辞》 不吹毛而求小疵。--《韩非子》 又如疵瘕(腹疾) 引申为过失;缺点 知我国有疵。--《书·大诰》 又如疵吝(缺点。疵也作玼);瑕疵(小毛病、过失);疵弊(缺点或过失) 多余无用的赘物 灾祸 鬼神为之疵疠。--《谷梁传序》 又如疵疠(灾害、疾疫);疵疫(灾害疫病) 痛 走的我口干舌苦,眼晕头疵,我可也把不住抹泪揉眵。--元·杨显之《 疵 cī缺点;小毛病~布、瑕~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瑕疵vết nhơ
- 吹毛求疵nghĩa đen: thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
- 鬍疵râu mọc lởm chởm
- 大醇小疵tuyệt vời dù có chút tì vết
- 澡垢索疵rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi