學華語Kaori Dict

吹了

chuīle

ㄔㄨㄟ ㄌㄜ˙

XUY LIỄU

HSK 7-9
  1. 1.thất bại; hỏng rồi; không thành công
  2. 2.đã chết
  3. 3.đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們倆吹了。

    tāmen liǎ chuīle。

    Hai người họ chia tay

  • 2

    帽子被風吹了起來。

    màozi bèi fēng chuīle qǐlai。

    Mũ bị gió thổi bay lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹了 nghĩa là gì? · Kaori Dict