吹了
chuīle
[ㄔㄨㄟ ㄌㄜ˙]
XUY LIỄU
HSK 7-9
- 1.thất bại; hỏng rồi; không thành công
- 2.đã chết
- 3.đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)

例句Câu ví dụ
- 1
他們倆吹了。
tāmen liǎ chuīle。
Hai người họ chia tay
- 2
帽子被風吹了起來。
màozi bèi fēng chuīle qǐlai。
Mũ bị gió thổi bay lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!