學華語Kaori Dict

吹口哨

chuīkǒushào

ㄔㄨㄟ ㄎㄡˇ ㄕㄠˋ

XUY KHẨU SÁO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會吹口哨嗎?

    nǐ huì chuīkǒushào ma?

    Anh có thể hú còi không

  • 2

    他邊走邊吹口哨。

    tā biān zǒu biān chuīkǒushào。

    Anh ấy đi bộ và thổi sáo

  • 3

    他開始吹口哨了。

    tā kāishǐ chuīkǒushào le。

    Anh ấy bắt đầu khạc nhổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹口哨 nghĩa là gì? · Kaori Dict