例句Câu ví dụ
- 1
你會吹口哨嗎?
nǐ huì chuīkǒushào ma?
Anh có thể hú còi không
- 2
他邊走邊吹口哨。
tā biān zǒu biān chuīkǒushào。
Anh ấy đi bộ và thổi sáo
- 3
他開始吹口哨了。
tā kāishǐ chuīkǒushào le。
Anh ấy bắt đầu khạc nhổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
