學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hú, hú hiệumáy dịch

shàoSÁO

  1. 1.còi
  2. 2.người gác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哨〈形〉 (形声。从口,肖声。本义口小不能容的,一说口歪不正的) 同本义 哨,不容也。--《说文》 哨,口不容也。--《韵会》引《说文》 某有枉矢哨壶。--礼记·投壶》 又如哨壶(口不正的壶) 细狭尖锐 哨,小也。--《后汉书·马融传》注 大匈哨后。--马融《广成颂》 又如哨棒(行路防身的长木棍);哨腿(长腿。指高个子) 哨 〈动〉 巡逻 质明,避哨竹林中。--《 指南录 后序》 又如哨口(巡逻了望的关卡、岗哨);哨船(在江中巡逻警戒的小兵船);哨骑(巡逻骑的马) 侦察 男亲 哨shào ⒈巡逻,警戒防守的岗位巡~。放~。岗~。前~阵地。 ⒉一种发声尖响的叫子铁~。铜~儿。塑料~子。吹~起床。 ⒊鸟叫。 哨xiāo 1.琐碎。 哨sāo 1.口作声以嗾使狗。 哨qiào 1.不正。参见"哨壶"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict