學華語Kaori Dict

口哨

kǒushào

ㄎㄡˇ ㄕㄠˋ

KHẨU SÁO

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判吹響了口哨,判定他手球。

    cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。

    Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay

  • 2

    他一邊駕著車,一邊快樂地吹著口哨。

    tā yībiān jià zhe chē, yībiān kuàilè de chuī zhe kǒushào。

    Anh ấy lái xe và húp húp vui vẻ

  • 3

    吉姆一邊駕著車,一邊愉快地吹著口哨。

    Jí mǔ yībiān jià zhe chē, yībiān yúkuài de chuī zhe kǒushào。

    Jim lái xe và hú h叫 vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口哨 nghĩa là gì? · Kaori Dict