例句Câu ví dụ
- 1
裁判吹響了口哨,判定他手球。
cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。
Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay
- 2
他一邊駕著車,一邊快樂地吹著口哨。
tā yībiān jià zhe chē, yībiān kuàilè de chuī zhe kǒushào。
Anh ấy lái xe và húp húp vui vẻ
- 3
吉姆一邊駕著車,一邊愉快地吹著口哨。
Jí mǔ yībiān jià zhe chē, yībiān yúkuài de chuī zhe kǒushào。
Jim lái xe và hú h叫 vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
