學華語Kaori Dict

吹哨

chuīshào

ㄔㄨㄟ ㄕㄠˋ

XUY SÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判吹哨兩次,向大家宣布已經終場。

    cáipàn chuīshào liǎng cì, xiàng dàjiā xuānbù yǐjīng zhōngchǎng。

    Người trọng tài thổi còi hai lần để thông báo rằng trận đấu đã kết thúc

  • 2

    梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。

    Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。

    Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹哨 nghĩa là gì? · Kaori Dict