例句Câu ví dụ
- 1
裁判吹哨兩次,向大家宣布已經終場。
cáipàn chuīshào liǎng cì, xiàng dàjiā xuānbù yǐjīng zhōngchǎng。
Người trọng tài thổi còi hai lần để thông báo rằng trận đấu đã kết thúc
- 2
梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。
Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。
Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị
