學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喇舌
喇舌
lǎ
jī
[ㄌㄚˇ ㄐㄧ]
LẠT THIỆT
1.
(Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舌頭
shétou
lưỡi
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
口舌
kǒushé
tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn
瞠目結舌
chēngmùjiéshé
sững sờ
唇舌
chúnshé
tranh luận
咋舌
zéshé
ngạc nhiên đến không nói nên lời
喇
lā
(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
喇
lạt
sừng, kèn
舌
thiệt
lưỡi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
垃圾
lājī
rác
拉圾
lājī
biến thể của 垃圾
辣雞
làjī
gà cay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喇舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict