拉圾
lājī
[ㄌㄚ ㄐㄧ]
LẠP SẮC
- 1.biến thể của 垃圾
- 2.rác
- 3.rác rưởi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rác thải
- 5.ở Đài Loan đọc là [le4 se4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).