垃圾
lājī
[ㄌㄚ ㄐㄧ]
LẠP SẮC
HSK 4TOCFL 3N
- 1.rác
- 2.thứ bỏ đi
- 3.rác thải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(khẩu ngữ) chất lượng kém
- 5.Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]

例句Câu ví dụ
- 1
垃圾在燃燒。
lā jī zài rán shāo
Rác đang cháy
- 2
我把垃圾放進了塑料袋。
wǒ bǎ lā jī fàng jìn le sù liào dài
Tôi đã bỏ rác vào túi nilon.
- 3
請把垃圾分類。
qǐng bǎ lā jī fēn lèi
Vui lòng phân loại rác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!