字義Nghĩa
rác thải, chất thải, vật bỏ đimáy dịch
lāLẠP
- 1.dùng trong 垃圾[la1 ji1]
- 2.Tiếng Đài Loan đọc là [le4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垃圾 垃圾处理 垃圾箱 垃lā[垃圾]脏土或抛扔的破烂东西科学处理~圾。〈喻〉旧时遗留下来的反动腐朽的事物腐朽的~圾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đất
字的故事Chuyện chữ
LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
組詞Từ chứa chữ này
- 垃圾rác
- 垃圾堆đống rác
- 垃圾工người thu gom rác
- 垃圾桶thùng rác
- 垃圾筒thùng rác
- 垃圾箱thùng rác
- 垃圾股trái phiếu rác
- 垃圾車xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
- 垃圾郵件thư rác
- 垃圾電郵xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
- 坷垃
- 洋垃圾rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây
- 土坷垃土坷垃 — (phương ngữ) cục đất
- 垃圾食品đồ ăn nhanh
- 摩托羅垃Motorola (công ty)
- 生活垃圾rác sinh hoạt