學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rác thải, chất thải, vật bỏ đimáy dịch

LẠP

  1. 1.dùng trong 垃圾[la1 ji1]
  2. 2.Tiếng Đài Loan đọc là [le4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垃圾 垃圾处理 垃圾箱 垃lā[垃圾]脏土或抛扔的破烂东西科学处理~圾。〈喻〉旧时遗留下来的反动腐朽的事物腐朽的~圾。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đất

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict