學華語Kaori Dict

垃圾桶

tǒng

ㄌㄚ ㄐㄧ ㄊㄨㄥˇ

LẠP SẮC THÙNG

  1. 1.thùng rác
  2. 2.Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    給丟到垃圾桶裡去。

    gěi diū dào lājītǒng lǐ qù。

    Đưa nó đi bỏ vào thùng rác

  • 2

    垃圾桶空了。

    lājītǒng kōng le。

    Thùng rác đã trống

  • 3

    在垃圾桶底部倒上幾釐米貓砂可以有效防止垃圾桶散發臭氣。

    zài lājītǒng dǐbù dǎo shàng jǐ límǐ māoshā kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ lājītǒng sànfā chòuqì。

    Đổ vài centimet cát cho mèo vào đáy thùng rác có thể hiệu quả ngăn ngừa mùi hôi từ thùng rác phát ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
  • LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垃圾桶 nghĩa là gì? · Kaori Dict