例句Câu ví dụ
- 1
我昨日一天儕垃壗背英語單詞。
wǒ zuórì yī tiān chái lā jìn bèi Yīngyǔ dāncí。
Hôm qua tôi đã học thuộc một ngày các từ vựng tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
