學華語Kaori Dict

ㄌㄚ

LẠP

  1. 1.dùng trong 垃圾[la1 ji1]
  2. 2.Tiếng Đài Loan đọc là [le4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨日一天儕垃壗背英語單詞。

    wǒ zuórì yī tiān chái lā jìn bèi Yīngyǔ dāncí。

    Hôm qua tôi đã học thuộc một ngày các từ vựng tiếng Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垃 nghĩa là gì? · Kaori Dict