學華語Kaori Dict

坷垃

ㄎㄜ ㄌㄚ

KHẢ LẠP

  1. 1.(phương ngữ) cục đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    肥料摻了金坷垃,小麥畝產一千八

    féiliào chān le jīn kēlā, xiǎomài mǔ chǎn yī qiān bā

    Phân bón pha trộn vàng坷垃, lúa mì cho năng suất một sào 1800 kg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坷垃 nghĩa là gì? · Kaori Dict