字義Nghĩa
đất sétmáy dịch
kěKHẢ
- 1.không bằng phẳng (đường đi)
- 2.bất hạnh (trong cuộc sống)
kēKHẢ
- 1.khe — dùng trong 坷垃[ke1 la1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坷垃,坷拉 见坎坷” 坷kě ①道路或土地高低不平。 ②不得志,不顺利。 坷kē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
岿 — đất
組詞Từ chứa chữ này
- 坷垃
- 坎坷
- 土坷垃土坷垃 — (phương ngữ) cục đất
- 命途坎坷cuộc đời vất vả
- 坎坷不平đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
- 坎坷多舛đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)