坎坷多舛
kǎnkěduōchuǎn
[ㄎㄢˇ ㄎㄜˇ ㄉㄨㄛ ㄔㄨㄢˇ]
KHẢM KHẢ ĐA SUYỄN
- 1.đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.