字義Nghĩa
hố, lỗmáy dịch
kǎnKHẢM
- 1.hố
- 2.ngưỡng cửa
- 3.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho nước
kǎnKHẢM
- 1.biến thể cũ của 坎[kan3]
- 2.hố
- 3.lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坎 (形声。从土,欠声。本义坑,穴) 同本义 坎,陷也。--《说文》 坎者,陷也。--《易·序卦》 其坎深不至于泉。--《礼记·檀弓下》 钁其城为坎以先登。--《资治通鉴·唐纪》 凿地为坎。--东汉·班固《汉书·李广苏建传》 又如坎儿(道路不平。喻指麻烦,变故);坎止(遇险难而止);坎阱(陷阱);坎深(深渊);坎傺(住在土窟里) 墓穴;墓坑 观其葬焉,其坎深不至于泉。--《礼记·檀弓下》 通过自然的过程或用人工办法形成或堆成的土堤或土埂 八卦之一,代表水 习坎,重险也 坎kǎn ⒈坑,洼下去的地方~穴。~井(浅井)。 ⒉门框的上部或下部上~。门~。 ⒊像声词~ ~伐檀兮(檀檀树)。~其击鼓。 ⒋八卦之一,代表水。 ⒌发光强度单位"坎德拉"的简称,符号cd。 ⒍ ①道路或土地高低不平。 ②不得志,不顺利。 ⒎
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 坎坷
- 坎兒thời điểm then chốt
- 坎坎
- 坎城
- 坎子đất cao
- 坎昆Cancún
- 坎肩áo khoác không tay (thường bằng cotton)
- 坎炁
- 坎兒井karez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước sử dụng ở Tân Cương, Trung Á và Trung Đông)
- 坎培拉Canberra, thủ đô của Úc (Đài Loan)
- 土坎bờ đê đất
- 坑坎không bằng phẳng (đường)
- 尤坎Rjukan (thành phố ở Na Uy)
- 心坎đáy lòng
- 赤坎khu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
- 門坎biến thể của 門檻|门槛[men2 kan3]