學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坎培拉
坎培拉
Kǎn
péi
lā
[ㄎㄢˇ ㄆㄟˊ ㄌㄚ]
KHẢM BỒI LẠP
1.
Canberra, thủ đô của Úc (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
拉開
lākāi
kéo mở
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
栽培
zāipéi
trồng
拉攏
lālǒng
lôi kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
坎
khảm
hố, lỗ
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
堪培拉
Kānpéilā
Canberra, thủ đô của Úc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坎培拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict