學華語Kaori Dict

堪培拉

Kānpéi

ㄎㄢ ㄆㄟˊ ㄌㄚ

KHAM BỒI LẠP

  1. 1.Canberra, thủ đô của Úc

例句Câu ví dụ

  • 1

    澳大利亞的首都是堪培拉,不是墨爾本。

    Àodàlìyà de shǒudū shì Kānpéilā, bùshì Mòěrběn。

    Thủ đô của Úc là Canberra, không phải Melbourne.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堪培拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict