不堪
bùkān
[ㄅㄨˋ ㄎㄢ]
BẤT KHAM
HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
- 1.không thể chịu nổi
- 2.không đứng vững
- 3.cực kỳ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vô cùng

例句Câu ví dụ
- 1
我們還是脆弱不堪。
wǒmen háishi cuìruò bùkān。
Chúng ta vẫn còn yếu đuối.
- 2
她的衣服破舊不堪。
tā de yīfu pòjiù bùkān。
Áo quần của cô đã rách nát
- 3
這部發生在破舊不堪小鎮的救贖與希望之歌,是南非選送今年奧斯卡的作品,並入圍了最佳外語片五強角逐。
zhè bù fāshēng zài pòjiù bùkān xiǎozhèn de jiùshú yǔ xīwàng zhī gē, shì Nánfēi xuǎnsòng jīnnián Àosīkǎ de zuòpǐn, bìngrù wéi le zuìjiā wàiyǔ piàn wǔ qiáng juézhú。
Bài hát về sự cứu rỗi và hy vọng xảy ra tại một thị trấn cũ kỹ, là tác phẩm mà Nam Phi gửi tham dự Oscar năm nay và lọt vào top năm bộ phim ngoại ngữ xuất sắc nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.