學華語Kaori Dict

坎坷

kǎn

ㄎㄢˇ ㄎㄜˇ

KHẢM KHẢ

TOCFL 7
  1. 1.(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺出生在戰爭時期,人生際遇很坎坷,很辛苦。

    yéye chūshēng zài zhànzhēng shíqī, rénshēng jìyù hěn kǎnkě, hěn xīnkǔ。

    Ông nội sinh ra trong thời kỳ chiến tranh, cuộc đời đầy gian nan và vất vả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坎坷 nghĩa là gì? · Kaori Dict