坷
kě
[ㄎㄜˇ]
KHẢ
- 1.không bằng phẳng (đường đi)
- 2.bất hạnh (trong cuộc sống)
Cách đọc khác:kē — khe — dùng trong 坷垃[ke1 la1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 坎坷(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ
- 坷khe — dùng trong 坷垃[ke1 la1]
- 坷垃(phương ngữ) cục đất
- 土坷垃土坷垃 — (phương ngữ) cục đất
- 命途坎坷cuộc đời vất vả
- 坎坷不平đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
- 坎坷多舛đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)